ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Xé
Làm cho đứt rời ra thành từng mảnh bằng cách dùng tay giật mạnh hoặc kéo về hai phía ngược nhau
撕裂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho chia rời ra thành từng phần, từng mảnh