Xế
Động từDanh từ

Xế (Động từ)
01
[bóng nắng, bóng trăng] chếch xuống về phía tây
倾斜或下沉向西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ở vị trí chếch về một bên so với vị trí được coi là thẳng, là chuẩn
倾斜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xế (Danh từ)
01
Khoảng thời gian quá trưa gần sang chiều
下午
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
