ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Xếch
Không ngay ngắn, có một bên như bị kéo ngược lên
歪斜
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cầm mà kéo cao quần lên, làm cho không còn ngay ngắn
拉起衣物,使其不整齐