ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xem quẻ trong tiếng Trung

Xem quẻ

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xem quẻ (Cụm từ)

01

Xem bói, đoán tương lai hoặc vận hạn thông qua các phương pháp truyền thống như gieo quẻ, bói bài, xem chỉ tay.

通过传统方法如掷签、占卜或手相预测未来或命运。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Xem bói bằng cách rút thẻ, cọng sậy hoặc các vật dụng khác để đoán điều tốt xấu

通过抽签、掷筊或翻牌等方式预测吉凶的占卜行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.