Xem quẻ
Cụm từ

Xem quẻ (Cụm từ)
01
Xem bói, đoán tương lai hoặc vận hạn thông qua các phương pháp truyền thống như gieo quẻ, bói bài, xem chỉ tay.
通过传统方法如掷签、占卜或手相预测未来或命运。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Xem bói bằng cách rút thẻ, cọng sậy hoặc các vật dụng khác để đoán điều tốt xấu
通过抽签、掷筊或翻牌等方式预测吉凶的占卜行为
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
