Xem
Động từTrạng từ

Xem (Động từ)
01
Nhận biết bằng mắt
看见
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Nhận định, đánh giá, dựa vào kết quả quan sát được
评估
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Đoán số mệnh, hoạ phúc, dựa vào thuật số, bói toán
算命
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Coi như, coi là
认为
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xem (Trạng từ)
01
Từ biểu thị kết quả nhận định có thể có được của một hoạt động nào đó
看看结果
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
