ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Xeo
Bẩy cho chuyển đi nơi khác
引诱迁移
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Láng lớp bột giấy vào khuôn thủ công hoặc vào lưới trên máy để hình thành tờ giấy
将纸浆涂入模具中形成纸张