Anh - Việt

Bản dịch của từ Xếp bằng trong tiếng Trung

xếp bằng

Động từ

xếp bằng (Động từ)

Nghĩa 01 · xếp bằng tròn [nói tắt]

盘腿坐

xếp bằng tròn [nói tắt]

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa