Anh - Việt

Bản dịch của từ Xếp đặt trong tiếng Trung

xếp đặt

Động từ

xếp đặt (Động từ)

Nghĩa 01 · sắp xếp theo ý định của mình

安排

sắp xếp theo ý định của mình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh