Bản dịch của từ Xếp dỡ trong tiếng Trung

Xếp dỡ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xếp dỡ (Động từ)

01

Xếp và dỡ hàng hoá từ kho bãi lên phương tiện vận tải hoặc từ phương tiện vận tải xuống kho bãi [nói khái quát]

装卸货物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.