ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Xếp lịch
Sắp xếp, sắp đặt thời gian hoặc thứ tự cho các sự kiện, công việc, hoạt động diễn ra theo kế hoạch đã định trước.
安排时间或事件
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa