ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xi trong tiếng Trung

Xi

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xi (Danh từ)

01

Chất làm bằng cánh kiến pha lẫn tinh dầu, dùng để niêm phong bao, túi, gắn kín nút chai lọ, v.v.

封蜡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chất dùng để đánh bóng da thuộc, sàn gỗ, v.v.

打蜡的物质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Con chữ thứ mười bốn của bảng chữ cái Hi Lạp [ξ, Ξ], dùng làm kí hiệu trong một số ngành khoa học chính xác

希腊字母中的第十四个字母

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Xi (Động từ)

01

Kích thích trẻ con đái, ỉa bằng cách phát ra tiếng ''xi'' kéo dài

刺激婴儿排尿或排便的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.