Xi
Danh từĐộng từ

Xi (Danh từ)
01
Chất làm bằng cánh kiến pha lẫn tinh dầu, dùng để niêm phong bao, túi, gắn kín nút chai lọ, v.v.
封蜡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chất dùng để đánh bóng da thuộc, sàn gỗ, v.v.
打蜡的物质
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Con chữ thứ mười bốn của bảng chữ cái Hi Lạp [ξ, Ξ], dùng làm kí hiệu trong một số ngành khoa học chính xác
希腊字母中的第十四个字母
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xi (Động từ)
01
Kích thích trẻ con đái, ỉa bằng cách phát ra tiếng ''xi'' kéo dài
刺激婴儿排尿或排便的声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
