ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Xỉa răng
Dùng vật nhọn, thường là tăm hoặc vật cứng nhỏ, để làm sạch kẽ răng.
用尖锐的物品清洁牙齿之间的地方
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa