Xỉa
Động từ

Xỉa (Động từ)
01
Đâm, chọc thẳng vào một cách nhanh, mạnh và dứt khoát
快速刺入
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chọc và xoi nhẹ các kẽ răng cho sạch bựa
用牙签挑牙齿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Chỉ thẳng ngón tay vào mặt người khác để chửi mắng
指着骂人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Xen vào việc không dính líu đến mình
干涉他人事务
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Bỏ ra liên tiếp từng cái một trong một nắm cầm ở tay để có thể đếm được
逐个取出
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
