ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Xiềng
Xích lớn, hai đầu có vòng sắt để khoá chặt chân hoặc tay
手铐,脚镣
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khoá giữ bằng xiềng
用锁链锁住