Anh - Việt
xiêu
Động từ
xiêu (Động từ)
Nghĩa 01 · Nghiêng, lệch về một bên, không còn đứng thẳng nữa.
向一边歪斜,不再端正。
Nghiêng, lệch về một bên, không còn đứng thẳng nữa.
Ví dụ
那栋楼开始向左倾斜。【】Tòa nhà đó bắt đầu xiêu về bên trái.
那根旧木柱已经严重向一边倾斜。【】Cây cột gỗ cũ đã xiêu hẳn sang một bên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bị thuyết phục và bắt đầu nghe theo ý người khác, không còn giữ vững ý kiến.
被说服而改变想法,不再坚持原来的意见。
Bị thuyết phục và bắt đầu nghe theo ý người khác, không còn giữ vững ý kiến.
Ví dụ
经过多次劝说,她终于动摇了。【】Sau nhiều lần thuyết phục, cô ấy cuối cùng cũng xiêu lòng.
面对诱人的提议,他开始动摇了。【】Trước lời đề nghị hấp dẫn, anh ấy bắt đầu xiêu theo ý bạn bè.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của xiêu (Verb)
Danh từ + xiêuTrạng từ + xiêuxiêu + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
歪斜的篱笆 hàng rào xiêu vẹo | 暴风雨后,篱笆歪斜了。 Hàng rào xiêu vẹo sau cơn bão. |
倾斜的柱子 cột nhà xiêu | 柱子倾斜了,需要马上加固。 Cột nhà xiêu, cần gia cố ngay. |
踉跄的脚步 bước chân xiêu vẹo | 他步履蹒跚地走出酒吧。 Ông ấy bước chân xiêu vẹo ra khỏi quán. |