ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Xiêu
Nghiêng, lệch về một bên, không còn ở vị trí thẳng nữa
倾斜
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bắt đầu nghe theo, ưng theo ý của người khác do được thuyết phục, không còn kiên định ý kiến nữa
被说服