Anh - Việt
xơ cứng
Tính từ
xơ cứng (Tính từ)
Nghĩa 01 · [hiện tượng tế bào] cứng lại do thoái hoá, làm mất chức năng
细胞硬化
[hiện tượng tế bào] cứng lại do thoái hoá, làm mất chức năng
Ví dụ
他的肝脏因疾病而变得硬化。【】Gan anh ấy bị xơ cứng do bệnh.
社会中没有硬化的传统吗?【】Xã hội có truyền thống không xơ cứng không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · cứng nhắc, trì trệ, không còn khả năng hoạt động
僵硬
cứng nhắc, trì trệ, không còn khả năng hoạt động
Ví dụ
这个社会结构非常僵硬,难以改变。【】Cấu trúc xã hội rất xơ cứng và khó thay đổi.
老年人的关节不是僵硬,而是灵活的。【】Khớp của người già không xơ cứng, chúng vẫn linh hoạt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa