Anh - Việt
xơ xác
Tính từ
xơ xác (Tính từ)
Nghĩa 01 · Trông cũ kỹ, rách rưới hoặc tiều tụy vì thiếu thốn, vất vả.
因贫困或劳累而显得破旧、憔悴。
Trông cũ kỹ, rách rưới hoặc tiều tụy vì thiếu thốn, vất vả.
Ví dụ
长途旅行后,他的衣服看起来很褴褛。【】Sau chuyến đi dài, quần áo anh ấy trông xơ xác.
那个衣着破旧的男人坐在车站外。【】Người đàn ông xơ xác ngồi bên ngoài nhà ga.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có vẻ tiêu điều, hoang tàn hoặc thưa thớt, thiếu sức sống.
显得荒凉、凋零,缺乏生机。
Có vẻ tiêu điều, hoang tàn hoặc thưa thớt, thiếu sức sống.
Ví dụ
暴风雨过后,花园变得很荒凉。【】Sau bão, khu vườn trở nên xơ xác.
几个月没下雨,植物都凋零了。【】Cây cối xơ xác vì nhiều tháng không có mưa.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của xơ xác (Adjective)
Danh từ + xơ xác
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
破旧的衣服 quần áo xơ xác | 走了很多天的路后,他的衣服破旧不堪,还沾满了灰尘。 Sau nhiều ngày đi đường, quần áo anh ấy xơ xác và đầy bụi. |
枯萎的植物 cây cối xơ xác | 干旱过后,田野里到处都是枯萎的植物。 Sau đợt hạn hán, cây cối xơ xác khắp cánh đồng. |
荒凉的景象 khung cảnh xơ xác | 暴风雨过后留下了一片荒凉的景象。 Bão đi qua để lại một khung cảnh xơ xác. |