ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Xoa
Áp lòng bàn tay vào và đưa đi đưa lại một cách nhẹ nhàng trên bề mặt vật gì
轻轻摩擦
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bôi đều một lớp mỏng lên bề mặt
涂抹一层薄薄的东西