Xốc
Từ hạn địnhĐộng từ

Xốc (Từ hạn định)
01
Số lượng nhiều, được coi như một tập hợp [thường hàm ý xem thường]
大量
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xốc (Động từ)
01
Lật và giở tung, hất tung lên
翻转或抛起
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Nhấc đưa lên bằng động tác nhanh, gọn, mạnh
快速抬起
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Tiến thẳng tới phía trước không một chút do dự
直走
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
[lợn] dũi mạnh mõm vào để ăn
用嘴拱地找食物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
