Anh - Việt
xốc xếch
Tính từ
xốc xếch (Tính từ)
Nghĩa 01 · từ gợi tả cách ăn mặc lôi thôi, không ngay ngắn, gọn gàng
衣衫不整
từ gợi tả cách ăn mặc lôi thôi, không ngay ngắn, gọn gàng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
xốc xếch
衣衫不整
từ gợi tả cách ăn mặc lôi thôi, không ngay ngắn, gọn gàng
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa