Xòe
Danh từĐộng từ

Xòe (Danh từ)
01
Kiểu múa dân gian của người Thái, đặc trưng bởi động tác tay xòe ra hình quạt.
泰族的民间舞蹈,以手势扇子状的动作最具特色。
Ví dụ
02
Tên một điệu múa dân tộc đặc trưng của người Thái.
这是一支泰族特有的民族舞蹈名称。
Ví dụ
Xòe (Động từ)
01
Dáng tay hoặc chân dang ra, mở rộng ra hình quạt khi múa hoặc làm điệu bộ.
手或脚伸展开来,如扇子般展开,通常在舞蹈或做动作时采用这种姿势。
Ví dụ
02
Mở rộng các ngón tay hoặc cánh tay ra thành hình quạt hoặc vòng tròn.
将手指或手臂张开,呈扇形或圆形。
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
