Xoi
Động từ

Xoi (Động từ)
01
Dùng vật hình que nhỏ chọc vào cho thông, cho hết tắc
用细棒子戳以疏通或松动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Làm cho thủng, cho có lỗ bằng cách dùng vật nhọn chọc vào
刺穿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Mở thông đường xuyên qua những trở ngại
开路
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Tạo thành đường rãnh trên mặt gỗ bằng lưỡi bào nhỏ
用手动刨刀在木材表面刨出小沟槽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
