ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Xon xón
[nói, đi, chạy] luôn miệng, luôn chân và liên tiếp không ngừng [thường nói về trẻ nhỏ]
不停地说话或活动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa