Xông
Động từ

Xông (Động từ)
01
Tiến mạnh và thẳng tới phía trước, bất chấp trở ngại
冲向前方
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[mối] đùn lên, bắt vào đồ đạc, đục khoét làm hư hỏng
强行推入或挤压
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[hơi, mùi] bốc lên mạnh, thường gây khó chịu
(气味、蒸汽或气体)强烈上升,通常令人不适
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Diệt trừ bằng khói, khí độc
用烟雾或毒气消灭害虫
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Cho hơi nóng bốc vào người hoặc bộ phận cơ thể để chữa bệnh
用热蒸汽治疗身体或部分身体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
