Xốp
Tính từDanh từ

Xốp (Tính từ)
01
Có cấu tạo rỗng, nhẹ, chứa nhiều lỗ nhỏ li ti.
有许多小孔的轻质结构
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xốp (Danh từ)
01
Chất liệu nhẹ, mềm, có nhiều lỗ nhỏ bên trong, thường dùng làm đệm, cách nhiệt hoặc vật liệu bao bọc.
轻软的泡沫材料
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
