Anh - Việt
xứ sở
Danh từ
xứ sở (Danh từ)
Nghĩa 01 · Quê hương, đất nước nơi mình sinh ra và gắn bó.
生养自己的国家,即祖国或故土。
Quê hương, đất nước nơi mình sinh ra và gắn bó.
Ví dụ
尽管他住在国外,却始终思念自己的故土。【】Dù đi xa, anh vẫn luôn nhớ về xứ sở của mình.
她深深热爱自己的祖国。【】Cô ấy rất yêu xứ sở của mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Vùng đất nổi tiếng với một đặc trưng riêng, thường dùng trong văn chương.
以某种特色著称的地方或国度。
Vùng đất nổi tiếng với một đặc trưng riêng, thường dùng trong văn chương.
Ví dụ
韩国被称为泡菜之国。【】Hàn Quốc được mệnh danh là xứ sở kim chi.
大叻被誉为千花之地。【】Đà Lạt được ví như xứ sở ngàn hoa.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của xứ sở (Noun)
Danh từ + xứ sởxứ sở + Danh từxứ sở + Tính từĐộng từ + xứ sở
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
故乡 quê hương xứ sở | 尽管离开多年,他始终怀念自己的故乡。 Dù đi xa nhiều năm, anh vẫn luôn nhớ quê hương xứ sở. |