Xù
Động từTính từ

Xù (Động từ)
01
[con vật] tự làm cho bộ lông dựng đứng lên
(动物)毛发竖起
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xù (Tính từ)
01
[tóc, lông] ở trạng thái dựng lên và rối
蓬乱的(头发或毛发)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[to, lớn] quá cỡ, trông khó coi
过大且难看
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
