ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xúc chạm trong tiếng Trung

Xúc chạm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xúc chạm (Động từ)

01

Làm cho ai cảm thấy bị đau hoặc bị tổn thương (về thể chất hoặc tinh thần)

让某人感到痛苦或受到伤害(无论是身体上的还是心理上的)」

Ví dụ
02

Chạm nhẹ, đụng chạm vào ai hoặc vật gì đó làm phát sinh cảm giác khó chịu hoặc gây tổn thương tinh thần.

轻轻一碰,触及某人或某物,会引起不适或精神上的伤害感。

Ví dụ
03

Gây ra sự khó chịu về mặt tinh thần hoặc xúc phạm ai đó.

引起精神上的不适或冒犯他人。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.