Xúc chạm
Động từ

Xúc chạm (Động từ)
01
Làm cho ai cảm thấy bị đau hoặc bị tổn thương (về thể chất hoặc tinh thần)
让某人感到痛苦或受到伤害(无论是身体上的还是心理上的)」
Ví dụ
02
Chạm nhẹ, đụng chạm vào ai hoặc vật gì đó làm phát sinh cảm giác khó chịu hoặc gây tổn thương tinh thần.
轻轻一碰,触及某人或某物,会引起不适或精神上的伤害感。
Ví dụ
03
Gây ra sự khó chịu về mặt tinh thần hoặc xúc phạm ai đó.
引起精神上的不适或冒犯他人。
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
