Xước
Động từ

Xước (Động từ)
01
Như tước
刮掉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Lật hai đầu mối khăn cho vểnh ngược lên ở phía trước đầu [một lối quấn khăn ở Nam Bộ]
将布的两端向上折回的包头巾方式
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Có vệt nhỏ trên bề mặt, do bị vật nhỏ, sắc quệt vào
划痕
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
