ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xuôi trong tiếng Trung

Xuôi

Tính từDanh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xuôi (Tính từ)

01

[vận động] theo cùng một chiều tự nhiên với dòng chảy, chiều gió, v.v.

顺流而下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ổn thoả, không gặp vướng mắc, trở ngại gì

顺利

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

[câu thơ, câu văn] trúc trắc, không vần, không liền mạch

不规则的,断断续续的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Xuôi (Danh từ)

01

[vùng] ở vùng đồng bằng, ven biển, phía có thể đi xuôi dòng sông để đến

低地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Xuôi (Động từ)

01

Đi về phía miền xuôi hoặc theo một hướng được coi là chiều xuôi

顺流而下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chịu đồng ý, nghe theo, không còn giữ ý kiến trái lại

同意; 听从

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.