Anh - Việt

Bản dịch của từ Ý thức trong tiếng Trung

ý thức

Danh từĐộng từ

ý thức (Danh từ)

Nghĩa 01 · Sự nhận biết và hiểu rõ về một vấn đề, tình hình hoặc điều cần làm.

对某事、情况或该做之事的认识和了解。

Sự nhận biết và hiểu rõ về một vấn đề, tình hình hoặc điều cần làm.

Ví dụ
许多人还没有意识到森林火灾的风险。【】Nhiều người chưa có ý thức về nguy cơ cháy rừng.
这门课提高了学生的健康意识。【】Khóa học giúp sinh viên nâng cao ý thức về sức khỏe.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Trạng thái tỉnh táo, còn khả năng nhận biết bản thân và xung quanh.

清醒并能感知自己和周围环境的状态。

Trạng thái tỉnh táo, còn khả năng nhận biết bản thân và xung quanh.

Ví dụ
摔倒后,他失去了几分钟的意识。【】Sau cú ngã, anh ấy mất ý thức trong vài phút.
手术后,病人恢复了意识。【】Bệnh nhân đã lấy lại ý thức sau ca phẫu thuật.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Sự nhận biết rõ về bản thân, suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành động của mình.

对自己的想法、情绪或行为的清楚认识。

Sự nhận biết rõ về bản thân, suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành động của mình.

Ví dụ
冥想帮助她增强对自己情绪的觉察。【】Thiền giúp cô ấy tăng ý thức về cảm xúc của mình.
他工作时很专注,也留意自己的行为。【】Anh ấy làm việc với ý thức rõ ràng về hành động của mình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Sự tự giác làm điều đúng đắn, nhất là trong việc tuân thủ quy định và giữ gìn của chung.

自觉做正确的事,尤其是遵守规定和爱护公共财物。

Sự tự giác làm điều đúng đắn, nhất là trong việc tuân thủ quy định và giữ gìn của chung.

Ví dụ
孩子们需要自觉爱护公用物品。【】Trẻ cần có ý thức giữ gìn đồ dùng chung.
每个人都要有遵守交通法规的责任感。【】Mọi người cần có ý thức tuân thủ luật giao thông.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ý thức (Noun)

ý thức + Danh từý thức + Giới từý thức + Động từĐộng từ + ý thức
Kết hợp từ của ý thức
Collocation
Ví dụ

安全意识

ý thức an toàn

工人在操作机器时必须具备安全意识。

Người lao động phải có ý thức an toàn khi làm việc với máy móc.

责任感

ý thức trách nhiệm

这份工作需要很强的责任感。

Công việc này đòi hỏi ý thức trách nhiệm cao.

ý thức (Động từ)

Nghĩa 01 · Nhận ra và hiểu rõ một điều, thường dùng với “được” hoặc “rằng”.

认识到并清楚了解某事,常与“được”或“rằng”连用。

Nhận ra và hiểu rõ một điều, thường dùng với “được” hoặc “rằng”.

Ví dụ
我意识到睡眠的重要性。【】Tôi ý thức được tầm quan trọng của giấc ngủ.
她意识到自己需要改变。【】Cô ấy ý thức rằng mình cần thay đổi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ý thức (Verb)

ý thức + Danh từý thức + Giới từý thức + Tính từý thức + Từ đi kèm
Kết hợp từ của ý thức
Collocation
Ví dụ

认识到后果

ý thức được hậu quả

他没有认识到那番话的后果。

Anh ấy không ý thức được hậu quả của lời nói đó.

认识到自己的责任

ý thức được trách nhiệm của mình

每个成员都必须认识到自己的责任。

Mỗi thành viên phải ý thức được trách nhiệm của mình.

Video ngữ cảnh