Ý
Danh từ

Ý (Danh từ)
01
Điều suy nghĩ, ý nghĩ [nói khái quát]
想法
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Nội dung những gì đã được nói ra bằng lời
意思
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ý kiến về việc gì [nói khái quát]
意见
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Ý muốn hoặc ý định, thường không biểu hiện ra
意图
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Ý tứ [nói tắt]
意图
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
06
Tình ý [nói tắt]
情意
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
07
Những dấu hiệu biểu hiện ra bên ngoài cho thấy được ý nghĩ, ý định, tình cảm
表示思想或感情的迹象
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
