Anh - Việt
ý tứ
Danh từTính từ
ý tứ (Danh từ)
Nghĩa 01 · những suy nghĩ sâu lắng được gửi gắm trong lời nói, bài viết [nói tổng quát]
言外之意
những suy nghĩ sâu lắng được gửi gắm trong lời nói, bài viết [nói tổng quát]
Ví dụ
他的言辞含有深刻的含义。【】Lời nói của anh ấy có ý tứ sâu sắc.
你不明白她的暗示吗?【】Bạn không hiểu ý tứ của cô ấy sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · ý định kín đáo, không nói ra
隐秘的意图
ý định kín đáo, không nói ra
Ví dụ
他的言语中有深刻的暗示。【】Lời nói của anh ấy có ý tứ sâu sắc.
她没有任何恶意的暗示。【】Cô ấy không có ý tứ ác ý trong lời nói.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · sự cẩn thận trong cử chỉ, lời nói, tránh những sơ suất làm cho người khác hiểu lầm
小心谨慎
sự cẩn thận trong cử chỉ, lời nói, tránh những sơ suất làm cho người khác hiểu lầm
Ví dụ
他说话很有分寸,从不冒犯别人。【】Anh ấy nói chuyện rất có ý tứ, không bao giờ xúc phạm người khác.
她没有显示出任何考虑,让大家不舒服。【】Cô ấy không có chút ý tứ nào, làm mọi người khó chịu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
ý tứ (Tính từ)
Nghĩa 01 · cẩn trọng trong cử chỉ, lời nói, tránh những sơ suất
小心谨慎
cẩn trọng trong cử chỉ, lời nói, tránh những sơ suất
Ví dụ
她在社交场合非常谨慎。【】Cô ấy rất ý tứ trong các sự kiện xã hội.
他不是很体贴别人。【】Anh ấy không thật sự ý tứ với người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa