Yard

Yard (Danh từ)
Một đơn vị đo chiều dài bằng 3 feet, tương đương khoảng 0,9144 mét.
码(长度单位)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một giàn cột (thanh gỗ hoặc kim loại) hình trụ được gắn ngang trên cột buồm của tàu, hai đầu thuôn lại, để treo và giương buồm.
船桅上的横杆
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một khu đất được dùng cho một mục đích hoặc hoạt động nhất định, thường liên quan đến kinh doanh hoặc chức năng cụ thể (ví dụ: bãi, sân, kho bãi của doanh nghiệp).
特定用途的土地
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một khoảng đất bên cạnh hoặc ngay trước/sau một toà nhà, thường không trồng trọt hay canh tác và thường được bao quanh bởi tường hoặc các toà nhà khác.
建筑旁的空地
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ lóng chỉ tờ tiền mệnh giá 100 đô la (một tờ 100 đô la).
百美元钞票
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong tiếng Anh bồi của người Jamaica, đặc biệt là những người ở nước ngoài (expatriates), từ "yard" thường được dùng để chỉ "quê nhà" hoặc "đất nước quê hương" — tức là Jamaica, nơi người nói sinh ra hoặc lớn lên.
故乡
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mảnh đất và ngôi nhà đi kèm; khuôn viên xung quanh nhà (thường là sân, vườn nhỏ hoặc đất thuộc quyền sử dụng của một ngôi nhà).
院子和房子

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một khu vực đất rộng, thường là sân hoặc khoảng không gian ngoài nhà, dùng để trồng cây, chơi hoặc làm vườn.
一块土地,通常在房屋旁边,用于园艺、玩耍或户外活动。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đơn vị đo chiều dài bằng khoảng 0,9144 mét; dùng chủ yếu trong hệ đo lường Anh và Mỹ.
一种长度单位,约等于0.9144米,主要用于英国和美国的度量系统。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Yard (Động từ)
(động từ) mô tả hành động những con moose (nai sừng tấm Bắc Mỹ) tụ tập lại thành bầy để sống cùng nhau trong mùa đông.
麋鹿在冬天聚集成群
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đưa thú nuôi (gia súc, gia cầm) vào chuồng, khuôn viên hoặc vùng kín để giữ chúng lại; nhốt gia súc vào bãi hoặc sân có hàng rào.
把农畜放入围栏。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đưa gỗ tới hoặc cất giữ, chất xếp gỗ trong một khu vực gọi là kho/ bãi gỗ (timber yard). Nghĩa là vận chuyển hoặc lưu trữ gỗ tại bãi gỗ.
在木材堆场储存或运输木材。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
