ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Yên mô trong tiếng Trung
Yên mô
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Yên mô
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
T. Ninh Bình.
宁谟 — 越南宁平省的一个乡村地区。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
宁
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý