Yếu
Tính từ

Yếu (Tính từ)
01
Có sức lực kém dưới mức bình thường
虚弱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ốm [thường nói về người già]
虚弱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Có mức độ, năng lực hoặc tác dụng ít, kém so với bình thường
虚弱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
