Yoga
Danh từ

Yoga (Danh từ)
jˈoʊgə
jˈoʊgə
01
Một truyền thống tu tập bắt nguồn từ Ấn Độ kết hợp các tư thế cơ thể, kỹ thuật điều hòa hơi thở và thiền định; hiện nay thường được luyện tập để tăng cường sức khỏe, linh hoạt và thư giãn tinh thần.
瑜伽是一种结合呼吸、冥想和特定体位的身心灵修炼,广泛用于健康和放松。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một hệ thống các bài tập tâm linh và thể chất có nguồn gốc từ Ấn Độ, nhằm tăng cường sức khỏe, sự dẻo dai và sự tập trung tinh thần.
源自印度的一种精神和身体练习体系,旨在增强健康、柔韧性和精神集中。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
