Zigzag

Zigzag (Tính từ)
Có dạng zíc zắc, uốn ngoặt liên tiếp sang phải rồi sang trái (hoặc ngược lại), tạo thành đường gấp khúc lượn sóng.
锯齿状的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có hình cưa cắt hoặc gấp khúc liên tiếp, thường thành nhiều góc nhọn.
呈锯齿形或连续折角状,通常由多个锐角组成。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Zigzag (Động từ)
Đi theo một đường zíc zắc; di chuyển không thẳng mà ngoặt sang trái phải liên tiếp thành các đoạn chéo hoặc góc cạnh.
曲折移动
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đi hoặc di chuyển theo đường gấp khúc, ngoằn ngoèo, thay đổi hướng liên tục.
以锯齿形方式移动,不断急转方向。
Zigzag (Danh từ)
Một đường hoặc lộ trình có các khúc ngoặt liên tiếp sang phải rồi sang trái (hoặc ngược lại), tạo thành các đoạn zíc zắc, không thẳng.
曲折的路线或线条
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hình dạng hoặc đường đi có rất nhiều lần gấp khúc, ngoằn ngoèo, giống như răng cưa.
由一系列尖锐转折组成的形状或路径,类似锯齿图案。
Zigzag (Trạng từ)
Di chuyển theo đường zích zắc, lần lượt sang phải và sang trái (không đi thẳng mà ngoặt sang hai bên liên tiếp).
曲折移动
