Bản dịch của từ Abrupt trong tiếng Trung

Abrupt

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abrupt (Adjective)

əbɹˈʌpt
əbɹˈʌpt
01

Brief to the point of rudeness; curt.

简短到粗鲁的; 冷淡的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Steep; precipitous.

陡峭

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sudden and unexpected.

突然的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ