Bản dịch của từ Curt trong tiếng Trung

Curt

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curt (Adjective)

kˈɜːt
ˈkɝt
01

Having a sharp or dismissive tone

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa