Bản dịch của từ Sharp trong tiếng Trung
Sharp
NounAdjectiveAdverbVerb

Sharp (Noun)
ʃˈɑɹp
ʃˈɑɹp
Sharp (Adjective)
ʃˈɑɹp
ʃˈɑɹp
01
Having or showing speed of perception, comprehension, or response.
聪明的,反应快的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sharp (Adverb)
ʃˈɑɹp
ʃˈɑɹp
