Bản dịch của từ Pierce trong tiếng Trung

Pierce

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pierce (Verb)

piəs
piɹs
01

(of a sharp pointed object) go into or through (something)

刺穿

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Force a way through; penetrate.

刺穿;穿透。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ