Bản dịch của từ Go trong tiếng Trung
Go
VerbNoun CountableAdjectiveNoun

Go (Verb)
ɡəʊ
ɡoʊ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
08
Pass into or be in a specified state, especially an undesirable one.
进入不好的状态
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Go (Noun Countable)
ɡəʊ
ɡoʊ
Go (Adjective)
gˈoʊ
gˈoʊ
Go (Noun)
gˈoʊ
gˈoʊ
01
A Japanese board game of territorial possession and capture.
围棋是一种占领和捕获领土的日本棋类游戏。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
