Bản dịch của từ Function trong tiếng Trung
Function
Noun CountableNounVerb

Function (Noun Countable)
ˈfʌŋk.ʃən
ˈfʌŋk.ʃən
01
Functions, features.
功能,特性
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Function (Noun)
fˈʌŋkʃn̩
fˈʌŋkʃn̩
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Function (Verb)
fˈʌŋkʃn̩
fˈʌŋkʃn̩
01
Work or operate in a proper or particular way.
正常运作
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa

