ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Operate
Perform a surgical operation.
进行手术
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(of a person) control the functioning of (a machine, process, or system)
操作
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/operate/