Bản dịch của từ Functioning trong tiếng Trung

Functioning

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Functioning (Noun)

fˈʌŋkʃənɪŋ
ˈfəŋkʃənɪŋ
01

A specific activity or role performed by a person or thing

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The way in which something operates or works

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Functioning (Verb)

fˈʌŋkʃənɪŋ
ˈfəŋkʃənɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa