Bản dịch của từ Role trong tiếng Trung

Role

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Role (Noun Countable)

rəʊl
roʊl
01

Role, Role (acting)

角色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Role (Noun)

ɹˈoʊl
ɹˈoʊl
01

An actor's part in a play, film, etc.

角色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ