Bản dịch của từ Play trong tiếng Trung
Play
VerbNoun

Play (Verb)
pleɪ
pleɪ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Play games, play sports, play musical instruments.
玩游戏、运动和乐器
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
06
Represent (a character) in a theatrical performance or a film.
在戏剧或电影中扮演角色
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Play (Noun)
plˈei
plˈei
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Activity engaged in for enjoyment and recreation, especially by children.
儿童的娱乐活动

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
