Bản dịch của từ Fish trong tiếng Trung

Fish

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fish (Noun)

fɪʃ
fɪʃ
01

Fish.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(uncountable) A card game in which the object is to obtain cards in pairs or sets of four (depending on the variation), by asking the other players for cards of a particular rank.

一种牌类游戏,目标是通过向其他玩家要卡牌,凑成对子或四张相同的牌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(nautical) A purchase used to fish the anchor.

用来固定锚的工具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ