Bản dịch của từ Slang trong tiếng Trung

Slang

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slang (Noun)

slˈæŋ
ˈsɫæŋ
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Words or phrases that are regarded as very informal and often restricted to a particular context

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa